|
Nhóm Học Phần |
Mã Học Phần |
Tên Học Phần |
Số Tín Chỉ |
Số tiết |
|
Tổng |
LT |
TH |
|
I |
|
Anh văn 1
|
4
|
60 |
60 |
0 |
|
|
Toán cao cấp A1
|
3 |
45 |
45 |
0 |
|
|
Tin học đại cương A1 |
6 |
120 |
60 |
60 |
|
|
Nhập môn Internet và Giáo dục
điện tử
|
2 |
45 |
15 |
30 |
|
Cộng học phần I |
15 |
270 |
180 |
90 |
|
II
|
|
|
Toán cao cấp A3(Đại số)
|
3 |
45 |
45 |
- |
|
|
Cơ sở dữ liệu
|
4 |
75 |
45 |
30 |
|
|
Cấu trúc dữ liệu và thuật
giải |
4 |
75 |
45 |
30 |
|
|
Anh văn 2
|
4 |
60 |
60 |
0 |
|
Cộng học
phần II |
15 |
255 |
195 |
60 |
|
III
|
|
Anh văn 3 |
4 |
60 |
60 |
0 |
|
|
Vật lý đại cương A1 |
3 |
45 |
45 |
0 |
|
|
Tiếng việt thực hành
|
3 |
45 |
45 |
0 |
|
|
Tư tưởng Hồ Chí Minh
|
2 |
30 |
30 |
0 |
|
|
Lập trình hướng đối tượng
|
4 |
75 |
45 |
30 |
|
Cộng học phần III |
16 |
255 |
255 |
30 |
|
IV |
|
Anh văn 4
|
4 |
60 |
60 |
0 |
|
|
Vật lý đại cương A2
|
3 |
45 |
45 |
0 |
|
|
Đường lối Cánh mạng của
Đảng CSVN |
3 |
45 |
45 |
0 |
|
|
Kiến trúc máy tính
|
3 |
45 |
45 |
0 |
|
|
Toán rời rạc
|
3 |
45 |
45 |
0 |
|
Cộng học phần IV |
16 |
240 |
240 |
0 |
|
V |
|
Toán cao cấp A2
|
3 |
45 |
45 |
0 |
|
|
Đồ họa máy tính |
4 |
75 |
45 |
30 |
|
|
Anh văn 5 |
4 |
60 |
60 |
0 |
|
|
Lập trình c trên windows |
4
|
75 |
45 |
30 |
|
Cộng
học phần V |
15 |
255 |
195 |
60 |
|
VI
|
|
Cấu trúc dữ liệu 2
|
4 |
75 |
45 |
30 |
|
|
Phân tích thiết kế HTTT |
4 |
75 |
45 |
30 |
|
|
Mạng máy tính
|
3 |
60 |
30 |
30 |
|
|
Trí tuệ nhân tạo
|
4 |
75 |
45 |
30 |
|
Cộng học
phần VI |
15 |
285 |
165
|
120 |
|
VII
|
|
Thiết kế và lập trình Web |
4 |
75 |
45 |
30 |
|
|
Những nguyên lý cơ bản của
Chủ nghĩa Mac-Lênin |
5 |
75 |
75 |
0 |
|
|
Lý thuyết đồ thị |
3 |
45 |
45 |
0 |
|
|
Xác xuất thống kê |
3 |
45 |
45 |
0 |
|
Cộng học phần VII |
15 |
240 |
210 |
30 |
|
VIII
|
|
Nhập môn công nghệ phần mềm
|
4 |
75 |
45 |
30 |
|
|
Lập trình ứng dụng mạng
|
4 |
75 |
45 |
30 |
|
|
Thiết kế cơ sở dữ liệu |
4 |
75 |
45 |
30 |
|
|
Hệ điều hành |
3 |
45 |
45 |
0 |
|
Cộng học phần VIII |
15 |
240 |
165 |
60 |
|
IX
|
|
Quản trị dự án CNTT |
4 |
75 |
45 |
30 |
|
|
Hệ thống thông tin kế toán
|
4 |
75 |
45 |
30 |
|
|
Các hệ cơ sở tri thức |
4 |
75 |
45 |
30 |
|
|
Phân tính thiết kế HTTT
theo UML |
4 |
60 |
60 |
- |
|
Cộng học phần IX |
16 |
300 |
180 |
120 |
|
X
|
Học phần tốt nghiệp |
|
|
Khai thác dữ liệu (Data mining)
|
3 |
60 |
30 |
30 |
|
|
Chuyên đề Oracle
|
3 |
60 |
60 |
30 |
|
|
Thi
tốt nghiệp |
4 |
60 |
60 |
0 |
|
|
Khóa luận tốt nghiệp
|
10 |
180 |
120 |
60 |
|
Cộng học phần X |
10 |
180 |
120 |
60 |
|
Tổng cộng chương trình |
148 |
2520 |
1875 |
630 |