|
Nhóm Học Phần |
Mã Học Phần |
Tên Học Phần |
Số Tín Chỉ |
Số tiết |
|
Tổng |
LT |
TH |
|
I |
TH101 |
Nhập môn internet và Giáo dục điện tử |
2 |
45 |
15 |
30 |
|
TH010 |
Tin học đại cương A1 |
6 |
120 |
60 |
60 |
|
TH107 |
Cơ sở dữ liệu |
5 |
90 |
60 |
30 |
|
TN010 |
Bổ túc toán 1 |
6 |
90 |
90 |
- |
|
TH101 |
Kiến trúc máy tính |
4 |
60 |
60 |
- |
|
CỘNG HỌC PHẦN I |
23 |
405 |
285 |
120 |
|
II |
TH012 |
Tin học đại cương A2 |
5 |
90 |
60 |
30 |
|
TH030 |
Toán rời rạc |
5 |
75 |
75 |
- |
|
TH103 |
Cấu Trúc dữ liệu 1 |
5 |
90 |
60 |
30 |
|
TH020 |
Bổ túc toán 2 |
3 |
45 |
45 |
- |
|
TH102 |
Mạng máy tính |
5 |
90 |
60 |
30 |
|
CỘNG HỌC PHẦN II |
23 |
390 |
300 |
90 |
|
III |
TH106 |
Hệ điều hành |
5 |
90 |
60 |
30 |
|
TH134 |
Lập trình C For Win |
4 |
75 |
45 |
30 |
|
TH108 |
Lập trình hướng đối tượng |
5 |
90 |
60 |
30 |
|
TH109 |
Đồ họa |
5 |
90 |
60 |
30 |
|
TH201 |
Thiết kế cơ sở dữ liệu |
5 |
90 |
60 |
30 |
|
CỘNG HỌC PHẦN III |
24 |
435 |
285 |
150 |
|
IV |
TH203 |
Phân tích thiết kế HTTT theo UML |
4 |
75 |
45 |
30 |
|
TH105 |
Cấu trúc dữ liệu 2 |
5 |
90 |
60 |
30 |
|
TH112 |
Trí tuệ nhân tạo |
5 |
90 |
60 |
30 |
|
TH303 |
Xử lý ảnh và ứng dụng |
5 |
90 |
60 |
30 |
|
TH114 |
Lý thuyết đồ thị |
5 |
90 |
60 |
30 |
|
CỘNG HỌC PHẦN IV |
24 |
435 |
285 |
150 |
|
V |
TH110 |
Công nghệ phần mềm và quản lý dự án CNTT |
5 |
90 |
60 |
30 |
|
TH145 |
Thuật giải di truyền và mạng nơron |
5 |
90 |
60 |
30 |
|
TH304 |
Nhận dạng và ứng dụng |
|
TH139 |
Hệ điều hành Red Hat Linux |
5 |
90 |
60 |
30 |
|
TH502 |
Lập trình ứng dụng mạng |
|
TH302 |
Các hệ cơ sở tri thức |
5 |
90 |
60 |
30 |
|
TH143 |
Thiết kế và lập trình Web |
4 |
75 |
45 |
30 |
|
CỘNG HỌC PHẦN V |
24 |
435 |
285 |
150 |
|
IV |
TH127 |
Chuyên đề CSDL phân tán với Oracle |
3 |
60 |
30 |
30 |
|
TH401 |
Nhập môn máy học |
|
TH402 |
Khai thác Dữ Liệu (Datamining) |
3 |
60 |
30 |
30 |
|
TH128 |
Chuyên đề java |
|
Z002 |
Đồ án tốt nghiệp |
4 |
60 |
60 |
- |
|
Z001 |
Luận văn tốt nghiệp |
10 |
180 |
120 |
60 |
|
CỘNG HỌC PHẦN VI |
10 |
180 |
120 |
60 |
|
TỔNG CỘNG |
128 |
2280 |
1560 |
720 |