DANH SÁCH TRÚNG TUYỂN NGUYỆN VỌNG 1 VÀO TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHỆ THÔNG TIN

    HỆ CHÍNH QUY 2008

STT

Số báo danh

họ tên

ngày sinh

sohs

1

8

Cao Văn An

100890

47.13.1

2

9

Trình Thanh An

260989

02.S2.129

3

12

Nguyễn Thị Diễm An

111290

48.33.160

4

13

Lê Đỗ Trường An

100290

02.48.9

5

23

Nguyễn Tuấn Anh

120990

02.57.4

6

27

Tạ Hoàng Anh

131289

02.00.8

7

37

Nguyễn Tuấn Anh

011190

42.18.70

8

38

Trần Thế Anh

040890

28.40.506

9

39

Lu Việt Tuấn Anh

110390

02.61.1

10

46

Trần Tuấn Anh

010590

02.S2.16

11

49

Lý Tuấn Anh

200190

02.S2.42

12

69

Ngô Xuân Anh

230990

40.24.655

13

73

Dương Trung Việt Anh

200490

48.16.87

14

76

Trần Nhật Anh

280390

53.20.4

15

82

Vũ Duy Anh

210390

48.04.41

16

83

Lê Tuấn Anh

130890

48.21.132

17

84

Nguyễn Thế Anh

250590

48.21.120

18

87

Nguyễn Duy Anh

190789

98.98.1

19

96

Nguyễn Lê Vân ánh

010190

47.13.5

20

100

Trần Đức Ân

260590

99.99.26

21

104

Đỗ Trọng Ân

280890

43.06.2

22

113

Hoàng Quốc Bảo

040790

02.56.1

23

114

V­ơng Ngọc Bảo

170788

40.01.2543

24

115

Lê Đình Bảo

160490

02.51.3

25

124

Nguyễn Đinh Đình Bảo

120990

52.04.9

26

135

Hoàng Trọng Quốc Bảo

240690

48.33.163

27

145

Bùi Văn Bằng

020889

48.00.12

28

147

Nguyễn Võ Trường Biên

180990

46.37.3817

29

156

Ung Quốc Bình

051090

44.24.6

30

166

Huỳnh Thái Bình

181290

49.06.7

31

180

Đặng Tiểu Bình

050489

99.99.64

32

181

Lê Hữu Bình

090285

99.99.71

33

192

Lê Chí Cảnh

000090

46.15.3766

34

195

Nguyễn Ngọc Cân

270790

47.01.4

35

202

Lê Hoàng Chánh

300190

41.13.2

36

207

Nguyễn Thị Diễm Châu

270990

47.26.1

37

209

Lại Ngọc Thái Châu

161290

02.77.1

38

216

Nguyễn Ngọc Chi

100290

32.24.13

39

221

Nguyễn Hữu Chiến

200488

43.04.2

40

225

Phạm Minh Chiến

200190

53.31.1

41

236

Nguyễn Văn Chí

151190

20.11.1

42

255

Mai Hữu Chung

220190

52.11.1

43

259

Võ Văn Chương

191090

35.18.875

44

261

Nguyễn Hoàng Văn Chương

030390

63.09.5439

45

265

Trần Quốc Công

140990

02.S2.103

46

269

Trịnh Xuân Công

210190

28.71.719

47

270

Lê Thế Công

301190

02.S2.53

48

274

Tạ Hào Cơ

041190

02.15.5

49

289

Dương Nguyễn Khánh Cường

271090

48.21.128

50

297

Nguyễn Tuấn Cường

    88

50.95.95001

51

305

Nguyễn Hùng Cường

180990

47.19.3

52

322

Đinh Dương Kiên Cường

190790

99.99.81

53

325

Nguyễn Hồng Danh

190590

47.01.2

54

333

Nguyễn Ngọc Danh

221088

98.98.1

55

335

Dương Thân Dân

    90

50.42.42001

56

336

Châu Minh Di

050190

42.08.28

57

339

Lưu Văn Diệp

030790

47.13.2

58

346

Từ Tự Do

300890

99.99.125

59

348

Hà Phú Doanh

061090

21.34.1

60

358

Chung Ngọc Minh Duy

051090

02.56.11

61

361

Lê Thanh Duy

210790

02.04.3

62

366

Trương Công Duy

020290

40.19.108

63

367

Lê Quang Duy

300390

02.08.8

64

374

Phạm Thế Duy

200190

44.14.1

65

381

Phan Anh Duy

220690

02.84.6

66

386

Phan Thế Duy

250390

56.24.25

67

393

Nguyễn Anh Duy

171289

99.99.93

68

394

Đoàn Duy

190290

56.18.22

69

398

Nguyễn Hồng Duy

121090

46.14.3761

70

400

Phan Hứa Hữu Duy

090689

99.99.83

71

434

Đoàn Việt Dũng

140590

40.49.722

72

438

Hồ Thanh Dũng

301090

42.06.71

73

475

Cù Phước Đại

060190

02.15.6

74

476

Nguyễn Ngọc Đại

090990

51.08.5

75

477

Đỗ Quang Đại

080890

02.45.13

76

485

Trà Lê Tiến Đạt

010890

04.02.2

77

487

Trần Quốc Đạt

201290

40.25.656

78

489

Hoàng Kim Đạt

230490

02.S2.27

79

492

Nguyễn Tuấn Đạt

161190

53.31.3

80

507

Nguyễn Hải Đăng

100390

41.17.7

81

510

Lục Văn Đăng

060890

43.27.114

82

513

Võ Ngọc Hải Đăng

030990

41.38.2

83

521

Vũ Trọng Đắc

160390

47.19.3

84

524

Trịnh Ngọc Điệp

050990

02.45.7

85

534

Huỳnh Công Định

260890

45.09.35

86

544

Nguyễn Phượng Đôn

050790

99.99.29

87

549

Lê Phước Đông

181090

53.31.5

88

558

Trần Hữu Đức

241089

02.95.1

89

560

Nguyễn Thành Đức

291089

02.00.9

90

564

Hồ Quang Đức

181290

41.21.1

91

569

Đặng Minh Đức

051290

40.37.1283

92

577

Lê Quang Đức

200687

99.99.92

93

581

Nguyễn Hoàng Đức

100890

29.44.611

94

582

Nguyễn Chí Duy Đức

030190

04.10.1

95

613

Nguyễn Kim Giáp

280490

48.03.32

96

623

Ninh Viết Hà

010989

28.10.576

97

625

Trần Hồng Hà

091190

48.53.226

98

638

Hoàng Minh Hải

020989

40.50.546

99

649

Nguyễn Văn Hải

200890

40.15.1404

100

650

Nguyễn Thanh Hải

030790

02.33.3

101

658

Bùi Huy Hải